Dad fetch my buttons exclamation
Được sử dụng như một biểu hiện của sự ngạc nhiên
Dad fetch my buttons! He won the lottery. - Trời ơi! Anh ấy đã trúng số.
Dad fetch my buttons! I have never seen such a lot of cockroaches. - Trời ơi! Tôi chưa bao giờ thấy nhiều gián như vậy.
Cảm thấy ngạc nhiên bởi một số sự việc xảy ra bất ngờ
Làm ai đó rất ngạc nhiên, sốc hoặc bối rối
Nguồn gốc của cụm từ cảm thán này không rõ ràng.
Cụm từ này được sử dụng bởi nhiếp ảnh gia khi họ muốn những đứa trẻ nhìn vào ống kính và mỉm cười trước khi họ chụp hình.
When the photographer said “watch the birdie”, all of us looked at the camera and smiled.