Don't worry your (pretty little) head about it humorous informal
Cụm từ này chủ yếu được sử dụng để thể hiện sự khó chịu hoặc trịch thượng.
Dùng để nói với ai đó đừng lo lắng về điều gì đó
A: I'll help you prepare the dinner. B: I am really into cooking myself, so don't worry your pretty little head about it. - A: Tôi sẽ giúp bạn chuẩn bị bữa tối nhé. B: Tôi rất thích tự mình nấu ăn nên bạn không cần lo lắng gì về điều đó đâu.
Oh, don't worry your pretty little head about it. Just let me handle it. - Ồ, đừng quá bận tâm về nó. Tôi tự lo liệu được.
Rất tức giận hoặc lo lắng về một điều gì đó không quan trọng
Cảm thấy nhẹ nhõm vì điều xấu không xảy ra.
1. Cô lập bản thân khỏi những suy nghĩ, tình huống hay giao tiếp không mong muốn
2. Hành động theo lối phòng thủ
Cụm từ này được sử dụng bởi nhiếp ảnh gia khi họ muốn những đứa trẻ nhìn vào ống kính và mỉm cười trước khi họ chụp hình.
When the photographer said “watch the birdie”, all of us looked at the camera and smiled.