Flow with (something) phrase
Có một chất lỏng cụ thể di chuyển liên tục và trơn tru trên bề mặt hoặc bên trong ai đó hoặc vật gì đó.
After torrential rain, the river flowed with mud and rainwater. - Sau trận mưa xối xả, dòng sông cuốn theo bùn và nước mưa.
It's a complete mystery to me why this river flows with red water. - Đối với tôi hoàn toàn là một bí ẩn tại sao con sông này lại chảy với nước màu đỏ.
Động từ "flow" phải được chia theo thì của nó.
Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng.
Thành ngữ dùng để chỉ người nào đó ngu ngốc, thiếu suy nghĩ hoặc không biết chú ý.
When I tell them anything, they look at me like the lights are on, but nobody's home.