A Daniel come to judgement literary noun phrase
Người giải quyết vấn đề hóc búa, phức tạp một cách khôn ngoan
Our new boss is a Daniel come to judgement. He can easily recover a huge debt within three days. - Ông sếp mới của chúng tôi rất tài giỏi. Ông ấy có thể dễ dàng đòi lại khoản nợ khổng lồ chỉ trong vòng 3 ngày.
The prime minister who finally pacified the country afflicted by civil war is a Daniel come to judgement. - Ngài Thủ tướng tài ba đã lập lại hòa bình cho đất nước chịu nhiều ảnh hưởng của cuộc nội chiến.
Thành ngữ được sử dụng như một cụm danh từ.
Cụm từ bắt nguồn trong Kinh Thánh về một nhân vật có tên là Daniel. Daniel là một người ngay thẳng và thông minh. Ông có biệt tài giải mộng. Ông đóng vai trò là quân sư của nhà vua. Daniel là một người nhìn xa trông rộng bởi ông luôn đảm bảo công lý trong khi những người khác lại bỏ qua. Thành ngữ lần đầu được sử dụng trong vở kịch Người lái buôn thành Venice 1596 bởi William Shakespeare.
Cảm thấy xấu hổ và mất mặt khi một người bị đánh bại hoặc thất bại
After losing that game, she had her tail between her legs.