A joy to behold noun phrase
Điều gì đó mang đến niềm vui hoặc sự thích thú cho người xem
The lively performance was absolutely a joy to behold. - Màn trình diễn sống động đó đã mang đến thật nhiều niềm vui cho người xem.
The breathtaking view from the top of the mountain is a joy to behold. - Quan cảnh tuyệt đẹp từ đỉnh núi là một trải nghiệm đầy thích thú.
Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng.
Vô cùng xấu xí; xấu như ma chê quỷ hờn; không đáng yêu; không đẹp
I hate frogs because they’re as ugly as sin.