A one day wonder noun phrase
Được sử dụng để biểu thị điều gì đó hoặc ai đó hiệu quả, thành công hoặc thú vị trong một khoảng thời gian ngắn
My kids are very excited about their new toy but I know it is just a one-day wonder. - Các con tôi rất hào hứng với món đồ chơi mới của chúng nhưng tôi biết đó chỉ là hứng thú nhất thời mà thôi.
These days, the phenomenon of a one-day wonder is becoming more popular with younger people as they are always looking for new emotions. - Ngày nay, hiện tượng hứng thú nhất thời đang trở nên phổ biến hơn với giới trẻ bởi vì họ luôn tìm kiếm những cảm xúc mới.
Sự phấn khích, kích động và mạo hiểm của do việc tham gia các hoạt động, đặc biệt là thể thao và giải trí
Chỉ một người trực tiếp phụ trách nhiều nhiệm vụ, bao gồm cả nhiệm vụ quan trọng hoặc công việc vụn vặt hàng ngày trong một tổ chức
She opened the local hotpot restaurant and called herself as the chief cook and bottle washer.