A sight to behold phrase cliché
Dử dụng để mô tả ai đó / điều gì đó cực kỳ ấn tượng hoặc đáng chú ý, vì vậy bạn nên xem họ.
The astronomical phenomenon called "Blood moon" is forecast to take place tomorrow. It only happens once every decade, so I think it's gonna be a sight to behold. - Hiện tượng thiên văn mang tên "Mặt trăng máu" được dự báo sẽ diễn ra vào ngày mai. Nó chỉ xảy ra một lần mỗi thập kỷ, vì vậy tôi nghĩ nó sẽ là một cảnh tượng đáng để xem.
Oh my god! We've stumbled on the largest ever found dinosaur's skeleton. It is such a sight to behold. - Ôi chúa ơi! Chúng tôi đã tình cờ tìm thấy bộ xương khủng long lớn nhất từng được tìm thấy. Đó là một thứ đáng để xem.
Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng.