A silver/smooth tongue phrase
Nếu ai đó "has a silver/smooth tongue", anh/cô ấy có thể nói chuyện một cách khéo léo, dễ nghe khiến mọi người hài lòng và làm theo điều anh/cô ấy muốn.
It is Tom's silver tongue that makes his partner sign the contract. - Chính vì khả năng giao tiếp khéo léo của Tom đã khiến đối tác ký hợp đồng.
Melinda has a smooth tongue. She can convince her boss of changing his mind. - Melinda có khả năng nói chuyện khéo léo. Cô ấy có thể thuyết phục sếp thay đổi ý định.
A silver tongue is what a salesman needs to persuade the customers. - Khả năng giao tiếp khéo léo là những gì mà một người bán hàng cần để thuyết phục khách hàng.
Việc sử dụng cụm từ đầu tiên xuất hiện vào những năm 1590. Ngày nay, hầu hết mọi người đều biết màu bạc có nghĩa là một màu kim loại. Tuy nhiên, trên thực tế, có một định nghĩa khác không được nhiều người biết đến đó là bạc là một từ để mô tả âm thanh của một thứ gì đó dễ chịu.
Với sự nhiệt tình, háo hức và phấn khích tột độ.
At the party last night, everyone danced with wild abandon.