A standing joke singular noun countable noun
Điều gì thường gây cười mỗi khi bị nhắc đến
My mother's cooking is a standing joke in my family. She often burns food. - Việc nấu ăn của mẹ tôi thường gây cười trong gia đình. Bà ấy thường hay làm cháy đồ ăn.
Linda went to school without combing her hair and it became a standing joke among the students in our class. - Linda đến trường nhưng không chải đầu, và nó trở thành chuyện cười của các học sinh trong lớp.
Yếu tố quan trọng của một bài văn nói hay văn viết hài hước là sự ngắn gọn.
Một câu chuyện cười, một ý tưởng hay một ý kiến falls flat, nghĩa là nó không đạt được hiệu quả mong muốn.
Một câu nói đùa được dùng khi ai đó nhận được một số tiền nhỏ
Ngừng nói hoặc làm những thứ vớ vẩn, tào lao.
Danh từ số nhiều: standing jokes.
Được nói khi một người đang nhìn lại điều gì đó thú vị hoặc đáng giá trong thời điểm mà nó đang xảy ra mặc dù nó rất ngắn ngủi
The party came to an end, but it was fun while it lasted.