Act of God phrase law
(Chuyên ngành luật) Một sự kiện tự nhiên gây ra thiệt hại và không phải do con người gây ra cũng như không thể ngăn chặn được, ví dụ là lũ lụt, bão hoặc động đất.
This bed is designed to protect people in case of a sudden act of God like an earthquake. - Chiếc giường này được thiết kế để bảo vệ con người trong trường hợp thảm họa tự nhiên đột ngột như động đất.
Policyholders should thoroughly review their policies for coverages and exclusions pertaining to acts of God. - Các chủ hợp đồng nên xem xét kỹ lưỡng các chính sách trong hợp đồng về những thiệt hại được bồi thường và không được bồi thường gây ra bởi hiện tượng tự nhiên.
My dilapidated house collapsed during an earthquake, but sadly it isn't insured against such act of God. - Ngôi nhà đổ nát của tôi bị sập trong một trận động đất, nhưng thật đáng buồn là nó không được bảo hiểm chi trả cho thiệt hại gây ra bởi thiên tai.
Thảm họa chưa từng có trước đó, thảm họa lớn
Là một vấn đề hoặc khó khăn rất lớn.
Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản tôn giáo có từ thế kỷ 13.