Barking mad British adjective phrase informal
Hoang dã và khó đoán; điên cuồng, hoàn toàn phi lý
If you think that plan will work, you're barking mad. - Bạn sẽ phát điên lên nếu bạn nghĩ rằng kế hoạch đó sẽ hiệu quả.
Are you playing tennis this time around? You're mad barking! - Bạn đang chơi quần vợt trong thời tiết này? Bạn mất trí hả!
Có một vài câu chuyện liên kết 'Barking mad' với Barking ngoại ô phía đông London. Một là cụm từ có nguồn gốc từ một trại tị nạn thời trung cổ dành cho người mất trí, vốn là một phần của Tu viện Barking. Câu chuyện thứ hai không phải là một nguồn gốc được đề xuất, chỉ là một trò đùa những năm 1980 với chi phí của Margaret Thatcher.
Một người hoàn toàn không quen biết hoặc không có mối liên hệ nào với bạn.
The guy I talked to at the prom last night is a perfect stranger.