Bring (one) down to earth verb phrase figurative
Làm cho người mơ mộng hoặc quá lạc quan nhớ lại hoặc đối mặt với thực tế.
He was excited to study in a famous university, but the thought of tuition fees brought him down to earth. - Cậu ta rất hào hứng khi được học tại một trường đại học nổi tiếng, nhưng nghĩ tới học phí đã khiến anh ta đối mặt với thực tại.
The big mental shock brought her down to earth. - Cú sốc lớn về tinh thần đã đưa cô ấy trở về với thực tế.
Để chỉ ra rằng ai/cái gì là thật.
Động từ "bring" nên được chia theo thì của nó.
1. Ai đó thường hay nói chuyện kiểu hiểm độc, chua ngoa, ngoa ngoắt làm cho người khác tổn thương.
2. Răng hóa thạch của cá mập
1. Many people doesn't want to make friends with Sue because she has a serpent's tongue.
2. A: 'My thesis will center on a serpent's tongue.' B: 'A serpent's tongue? What does it mean?' A: 'A serpent's tongue means the fossil tooth of a shark.'