Bunk (up) together phrase
Sử dụng phòng hoặc nằm trong chỗ ngủ cùng lúc với người khác.
When bunking together with John last night, I couldn't sleep due to his snores! - Khi ngủ chung giường với John đêm qua, tôi không thể ngủ được vì tiếng ngáy của anh ấy!
Sometimes, in the winter, I love bunking up together with my sister, as by doing that, I felt much warmer and easier to sleep. - Đôi khi, vào mùa đông, tôi thích nằm cùng với chị gái của mình, vì làm như vậy, tôi cảm thấy ấm áp và dễ ngủ hơn rất nhiều.
Động từ "bunk" phải được chia theo thì của nó.
Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng.
Ấn tượng ban đầu
At first blush, he seems to be a nice guy.