Burst Out Laughing phrase
Bật cười.
I think this short clip from this show will make you burst out laughing. - Tôi nghĩ đoạn clip ngắn từ chương trình này sẽ khiến bạn bật cười.
Genes are said to be responsible for why some people burst out laughing after a humorous moment while others can barely crack a smile. - Gen được cho là nguyên nhân giải thích tại sao một số người lại bật cười sau một khoảnh khắc hài hước trong khi những người khác lại khó nở một nụ cười.
I was embarrassed about bursting out laughing in the middle of the meeting. - Tôi đã rất xấu hổ về việc phá lên cười giữa cuộc họp.
Động từ "burst" phải được chia theo thì của nó.
Nguồn gốc chính xác của cách diễn đạt này là không rõ ràng, nhưng nó đã tồn tại ít nhất từ những năm 1700. Từ burst có từ trước năm 1000. Cụm động từ burst out được sử dụng trong các cách diễn đạt khác có nghĩa là bắt đầu phát ra âm thanh đột ngột.
Nói đến ý chính, không nói lòng vòng
You should get straight to the point.