Can't see a hole in a ladder phrase
Ngu ngốc, khờ khạo
Mark can't see a hole in a ladder. He willingly exchanges two dollars for one dollar. - Mark thật ngốc. Anh ta sẵn sàng đổi hai đô la lấy một đô la.
Say xỉn
He can't see a hole in a ladder as he has drunken excessively. - Anh ta đã say vì đã uống quá nhiều rượu.
Rất ngu, dốt
Say mềm
Rất ngốc nghếch, hoặc ngu dốt
Một cụm từ mang tính xúc phạm người khác nặng được dùng để miêu tả một người thuộc tầng lớp thượng lưu, quý tộc Anh ngu ngốc thiếu kinh nghiệm, và kiến thức.
Say mềm
Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng.
Người có dạ dày tốt có thể tiêu hóa được thức ăn lạ và thậm chí là thức ăn không tốt mà không bị đau bụng.
Jimmy must have a cast-iron stomach, when he drank milk with lime juice and felt perfectly fine afterward.