Casu consulto adverb phrase slang
Được sử dụng để mô tả rằng một cái gì đó dường như được làm một cách vô ý, nhưng thực sự là do cố ý.
Her death was said to be a suicide, but I think she died casu consulto. - Cái chết của cô ấy được cho là một vụ tự tử, nhưng tôi nghĩ đó chỉ là dàn dựng.
James said that he forgot to bring his wallet, but I think he did it casu consulto. - James nói rằng anh ấy quên mang ví của mình, nhưng tôi nghĩ anh ấy không phải thật sự để quên đâu.
The police suspect that the house burned down casu consulto and are looking for the truth. - Cảnh sát nghi ngờ rằng ngôi nhà bị đốt là do ai đó cố ý phóng hỏa nên đang tìm kiếm sự thật.
I threw away his old clothes casu consulto to buy him new ones. - Tôi đã vứt quần áo cũ của anh ấy và vờ như mình vô ý làm vậy để có thể mua cho anh ấy quần áo mới.