Chillaxing informal noun
Tiếng lóng này là một từ ghép của "chilling" và "relaxing", thường được rút ngắn một cách thông tục thành "chillaxin".
Nếu ai đó đang "chillaxing", anh ấy / cô ấy đang ở trong trạng thái xả hơi, thư giãn. Họ đang nghỉ ngơi hoặc giải trí, đặc biệt là sau khi làm việc hoặc nỗ lực.
We have had all our work done since last week. Now, we're simply chillaxing at home and binge-watching a popular TV show. - Chúng tôi đã hoàn thành hết công việc từ tuần trước. Bây giờ, chúng tôi chỉ đơn giản là nghỉ ngơi, thư giãn và cày một chương trình nổi tiếng trên TV
What Marry needs is basically chillaxing and sunbathing by the beach because she has been stressed out lately. - Những gì Marry cần chỉ đơn giản là thư giãn, nghỉ ngơi và tắm nắng bên bờ biển vì cô ấy bị căng thẳng gần đây.
A: "Do you have any plan for weekend?" B: "I have no idea. Maybe I'm at home chillaxing and playing games. Do you want to join in?" A: "That's cool. I'm in" - A: "Mày có kế hoạch gì cho cuối tuần chưa?" B: "Tao không biết nữa. Chắc là tao sẽ ở nhà thư giãn và chơi game. Mày muốn tham gia không?" A: "Được đấy. Tao tham gia"
Động từ “chillax” đã có từ giữa những năm chín mươi. Một sự pha trộn của các động từ “chill” và “relax”, ban đầu nó được sử dụng chủ yếu trong câu mệnh lệnh như một cách để bảo ai đó bình tĩnh và thư giãn về điều gì đó. Mặc dù ban đầu dành cho thanh thiếu niên và những người trẻ tuổi hơn, dần dần nó được những người dùng ngôn ngữ lớn tuổi sử dụng, theo thời gian mang ý nghĩa hơi khác là “thư giãn để vui vẻ, thoải mái”.
Động từ “chill” bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ từ “cele” và “ciele” có nghĩa là “lạnh”