Chuck/throw/toss sth/sb overboard In english explanation

The meaning, explanation, definition and origin of the idiom/phrase "chuck/throw/toss sth/sb overboard", English Idiom Dictionary ( also found in Tiếng Anh )

author Julia Huong calendar 2022-02-26 09:02

Meaning of Chuck/throw/toss sth/sb overboard

Synonyms:

get rid of (someone or something)

Chuck/throw/toss sth/sb overboard informal verb phrase

Vứt bỏ cái gì hoặc loại bỏ ai.

That milk has gone off, so you should throw it overboard. - Sữa đó chua rồi, vì thế anh nên vứt đi.

When the incident occurred on the sea voyage, the captain had no choice but to throw cargo overboard to lighten the vessel and ensure the safety of crew members. - Khi sự cố xảy ra trên biển, thuyền trưởng không còn cách nào khác đành phải ném hàng hóa xuống biển để tàu nhẹ đi và đảm bảo an toàn cho thuyền viên.

He was a bring nuisance. I'm glad to chuck him overboard. - Hắn là một thằng cha hay quấy rầy. Tôi rất mừng là đã tống khứ được hắn đi.

Other phrases about:

clean out

1.Làm cho một không gian, khu vực hoặc đồ vật vào đó sạch sẽ

2. Loại bỏ cái gì đó ra khỏi một không gian hoặc một khu vực

3. Lấy hoặc sử dụng tất cả nguồn tài nguyên hoặc tiền mà một người hoặc một tổ chức có

4. Loại bỏ một số bộ phận hoặc người để cải thiện một nhóm hoặc một tổ chức

cut from (something)

1. Để loại bỏ thứ gì đó khỏi thứ khác bằng cách cắt

2. Từ chối cho phép ai đó làm điều gì đó trong một nhóm hoặc danh sách khác

3. Để xóa một phần tác phẩm sáng tạo, chẳng hạn như tác phẩm viết hoặc phim bằng cách chỉnh sửa

Don't throw the baby out with the bathwater
Hãy cẩn thận để tránh làm mất hoặc vứt nhầm những thứ quan trọng trong lúc vứt đi những thứ vô dụng.
detach (someone or something) from (someone or something)

Tách ai đó / cái gì đó khỏi ai đó / cái gì khác.

denude (someone or something) of (something)

Lấy đi thứ gì đó từ ai đó/ Tước đoạt của ai đó cái gì

Grammar and Usage of Chuck/throw/toss sth/sb overboard

Các Dạng Của Động Từ

  • to chuck/throw/toss sth/sb overboard
  • chucking/throwing/tossing sth/sb overboard
  • chucks/throws/tosses sth/sb overboard

Động từ "chuck, throw, toss" nên được chia theo thì của nó.

error

Report Error

Do you see anything wrong?

Chia sẻ thành ngữ bạn có

If you are really thankful, what do you do? You share.

Đăng thành ngữ

Make a Donation!

Help us update and complete more idioms

Donate

TODAY
A nest of vipers

Một đám người xấu

Example:

You'd better stay away from them. They are a nest of vipers.

Join the Newsletter

Subscribe to our newsletter to get the latest updates!

Darkmode