Clean one's clock American informal verb phrase
Đánh bại ai đó một cách dứt khoát
Shut your mouth up or I'll clean your clock . - Câm miệng hoặc tôi sẽ đấm anh.
James' opponent was so strong that he cleaned James' clock. - Đối thủ của James mạnh đến mức đánh bại anh ấy một cách dứt khoát.
Động từ "clean" nên được chia theo thì của nó.
Cụm từ bắt nguồn từ giữa những năm 1900. Thuật ngữ này bắt nguồn từ quân đội. Việc sử dụng "đồng hồ" không rõ ràng nhưng có thể ám chỉ đến việc đánh vào mặt ai đó (đối với "mặt đồng hồ").
Cụm từ này được sử dụng bởi nhiếp ảnh gia khi họ muốn những đứa trẻ nhìn vào ống kính và mỉm cười trước khi họ chụp hình.
When the photographer said “watch the birdie”, all of us looked at the camera and smiled.