Don't take any wooden nickels American US informal expression
Hãy thận trọng và đặc biệt, tránh bị lừa.
This area is full of notorious swindlers, so don't take any wooden nickels. - Vùng này nhiều kẻ lừa đảo khét tiếng lắm, vì vậy đừng để bị lừa nhé.
Thank you for giving me a lift. Don't take any wooden nickels! - Cám ơn anh đã cho tôi đi nhờ. Bảo trọng nhé!
Pickpockets abound on the streets. Don't take any wooden nickels, guys! - Kẻ móc túi nhan nhản trên phố. Cẩn thận nhé, mọi người!
Lừa đảo, lừa gạt ai đó
Lừa đảo, bóc lột ai đó; cố ý đặt ai đó vào một tình huống không công bằng hoặc bất lợi
Được sử dụng khi ai đó không xử lý tình huống một cách nghiêm túc, đặc biệt là để lừa dối người khác và đạt được điều họ muốn
Dùng để chỉ bất kỳ trò chơi lừa đảo nào
1. Một kẻ lừa đảo hoặc gian lận, đặc biệt là trong chơi bài.
2. Lừa đảo hoặc lấy giá cắt cổ ai đó.
Cụm từ này được cho là xuất hiện vào đầu thế kỷ XX, khi những du khách đến thăm thành phố dễ bị đánh lừa.
Ai đó hoặc một cái gì đó cực kỳ nhàm chán
I don't think I can make friends with him. He is a crashing bore.