Don't take any wooden nickels In english explanation

The meaning, explanation, definition and origin of the idiom/phrase "don't take any wooden nickels", English Idiom Dictionary ( also found in Tiếng Anh )

author Julia Huong calendar 2022-01-08 11:01

Meaning of Don't take any wooden nickels

Synonyms:

take care

Don't take any wooden nickels American US informal expression

Hãy thận trọng và đặc biệt, tránh bị lừa.

This area is full of notorious swindlers, so don't take any wooden nickels. - Vùng này nhiều kẻ lừa đảo khét tiếng lắm, vì vậy đừng để bị lừa nhé.

Thank you for giving me a lift. Don't take any wooden nickels! - Cám ơn anh đã cho tôi đi nhờ. Bảo trọng nhé!

Pickpockets abound on the streets. Don't take any wooden nickels, guys! - Kẻ móc túi nhan nhản trên phố. Cẩn thận nhé, mọi người!

Other phrases about:

take sb for a ride

Lừa đảo, lừa gạt ai đó

screw someone over

Lừa đảo, bóc lột ai đó; cố ý đặt ai đó vào một tình huống không công bằng hoặc bất lợi

play (silly) games (with somebody)

Được sử dụng khi ai đó không xử lý tình huống một cách nghiêm túc, đặc biệt là để lừa dối người khác và đạt được điều họ muốn

skin game

Dùng để chỉ bất kỳ trò chơi lừa đảo nào

rook

1. Một kẻ lừa đảo hoặc gian lận, đặc biệt là trong chơi bài.

2. Lừa đảo hoặc lấy giá cắt cổ ai đó.

Origin of Don't take any wooden nickels

Cụm từ này được cho là xuất hiện vào đầu thế kỷ XX, khi những du khách đến thăm thành phố dễ bị đánh lừa.

error

Report Error

Do you see anything wrong?

Chia sẻ thành ngữ bạn có

If you are really thankful, what do you do? You share.

Đăng thành ngữ

Make a Donation!

Help us update and complete more idioms

Donate

TODAY
a crashing bore

Ai đó hoặc một cái gì đó cực kỳ nhàm chán

Example:

I don't think I can make friends with him. He is a crashing bore.

Join the Newsletter

Subscribe to our newsletter to get the latest updates!

Darkmode