Duty calls American British noun phrase
Được sử dụng như một câu cảm thán thể hiện một người phải ngừng tận hưởng điều gì đó thú vị để quay trở lại công việc và thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Watching TV shows is really tempting, but duty calls, I need to handle all of the emails. - Xem các chương trình truyền hình thực sự rất hấp dẫn, nhưng nhiệm vụ đang chờ tôi, tôi cần phải xử lý tất cả các email.
Sorry, I gonna leave the party soon. You know, duty calls, I must go to the hospital for my night shift. - Xin lỗi, tôi sẽ rời khỏi bữa tiệc sớm. Bạn biết đấy, tôi còn có nhiệm vụ, tôi phải đến bệnh viện cho ca trực đêm.
Duty calls, I have to send all documents regarding the meeting to the boss. - Nhiệm vụ đang chờ tôi, tôi phải gửi toàn bộ văn bản liên quan đến cuộc họp cho sếp.