Everything but/bar the kitchen sink American British informal
Hầu hết mọi thứ người ta có thể nghĩ ra, và có lẽ gần như dư thừa
When we left the rented house, we had to pack up everything but the kitchen sink to give it back to the landlord. - Khi rời khỏi căn nhà thuê, chúng tôi phải thu dọn tất cả mọi thứ để trả lại nhà cho chủ nhà.
We had a picnic for only two days, but my mom brought everything but the kitchen sink along to use if necessary. - Chúng tôi có một chuyến dã ngoại trong vòng chỉ hai ngày, nhưng mẹ tôi đã mang theo mọi thứ để phòng khi cần thiết.
After Jane broke up with his girlfriend, he discarded everything but the kitchen sink regarding her. - Khi Jane chia tay bạn gái, anh đã vứt bỏ mọi vật dụng liên quan đến cô.
Cụm từ này bắt nguồn từ khoảng đầu những năm 1900 và tài liệu tham khảo bản in đầu tiên có thể được tìm thấy vào năm 1918 trên tờ báo The Syracuse Herald. Cách diễn đạt này đã trở nên phổ biến trong Thế chiến thứ hai, nơi người ta nói rằng mọi thứ trừ cái bồn rửa trong bếp đều bị ném vào kẻ thù.
Không khí ngột ngạt, ngượng ngùng, không một ai nói gì cả
A heavy silence fell upon the room after Jane refused John's proposal.