Feel honored In english explanation

The meaning, explanation, definition and origin of the idiom/phrase "feel honored", English Idiom Dictionary ( also found in Tiếng Anh )

author Julia Huong calendar 2022-03-22 12:03

Meaning of Feel honored

Synonyms:

be honoured

Feel honored verb phrase

Cực kỳ tự hào về điều gì đó, thường là thứ mà người khác đã tặng cho người nói.

Dr. Smith felt honored to be awarded for his excellent work in the medical profession. - Tiến sĩ Smith cảm thấy vinh dự khi nhận giải thưởng với công trình nghiên cứu về y khoa xuất sắc của ông.

We feel honored to have been invited here today. - Chúng tôi cảm thấy vinh dự khi được mời đến đây hôm nay.

I feel honoured to receive your warm welcome. - Tôi cảm thấy vinh dự khi nhận được sự chào đón nồng nhiệt của các bạn.

Other phrases about:

to keep your spirits up
Luôn lạc quan và tích cực; động viên ai đó trong hoàn cảnh khó khăn
with gay abandon
Theo phong cách vô tư, không suy nghĩ thấu đáo về kết quả của một hành động
give somebody (fresh) heart

Làm ai đó cảm thấy tự tin hoặc hạnh phúc hơn, đặc biệt là khi họ nghĩ rằng mình không thể đạt được thứ mà mình muốn

in merry pin

Vui mừng; tinh thần tốt.

smile/grin/beam from ear to ear

Cười thật tươi

Grammar and Usage of Feel honored

Các Dạng Của Động Từ

  • feel honored
  • feeling honored
  • feels honored
  • felt honored

Động từ "feel" nên được chia theo thì của nó.

error

Report Error

Do you see anything wrong?

Chia sẻ thành ngữ bạn có

If you are really thankful, what do you do? You share.

Đăng thành ngữ

Make a Donation!

Help us update and complete more idioms

Donate

TODAY
that's torn it

Được sử dụng khi việc nào đó xấu đã xảy ra làm ngăn cản điều bạn dự định thực hiện

Example:

Oh, no, that’s torn it! I’ve left my wallet at home!

Join the Newsletter

Subscribe to our newsletter to get the latest updates!

Darkmode