Flip (one's) lid British informal slang
Phản ứng với điều gì đó rất mạnh mẽ, chẳng hạn như tức giận, phấn khích hoặc ngạc nhiên
As soon as my mom knew that I had passed the university entrance exam, she totally flipped her lid. - Ngay khi mẹ tôi biết tôi đã đậu đại học, bà ấy nổ tung vì vui sướng.
His parents will definitely flip their lid once they find out that their son dropped out of school. - Bố mẹ cậu ta chắc chắn nổi đóa khi họ biết được con trai họ đã bỏ học.
Động từ "flip" nên được chia theo thì của nó.
Tiếng lóng này, với hàm ý ám chỉ việc bay mất chiếc nắp của cái gì đó, xuất hiện từ những năm 1930 và 1940.
Cụm từ này nhấn mạnh rằng Giáng sinh diễn ra mỗi năm một lần, vì vậy bạn nên nắm bắt cơ hội này để tận hưởng bản thân và đối xử tốt với người khác.
I've eaten a little more than usual as today is Christmas and Christmas comes but once a year, right?