Get enough guts up (to do something) informal verb phrase
Được dùng khi nói ai đó cố lấy hết lòng can đảm hoặc quyết tâm làm điều gì đó.
I can't get enough guts up to ask her for a date. - Tôi không đủ dũng khí để mời cô ấy đi hẹn hò.
Min wants to ask her mother for more money, but she hasn't got enough guts up to do it. - Min muốn xin mẹ thêm tiền nhưng cô ấy chưa đủ can đảm để làm điều đó.
Peter finally gets enough guts up to propose to her. - Cuối cùng Peter cũng lấy hết can đảm để cầu hôn cô ấy.
Nói về bản tính mạnh mẽ và dũng cảm
Được sử dụng để nói rằng ai đó rất can đảm.
1. (nghĩa đen) Khiến cái gì đó mạnh hơn, kiên cố hơn bằng cách củng cố hoặc gia cố nó
2. (nghĩa bóng) Chính bản thân bạn hoặc ai đó chuẩn bị về mặt tinh thần lẫn thể chất cho điều không hay hoặc điều tồi tệ sắp xảy ra
Có bản lĩnh để làm một việc gì đó mạo hiểm, khó khăn, hoặc khó chịu.
Có khả năng kiểm soát nỗi sợ và giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng; Có tinh thần thép
Động từ "get" nên được chia theo thì của nó.