Good for (someone or something) phrase
Nếu một người nói "good for someone", anh/cô ấy có ý vui mừng cho thành công hoặc may mắn của ai.
You have just received a job offer? Good for you! - Bạn vừa mới nhận một lời đề nghị công việc hả? Tốt cho bạn quá!
I heard you got accepted to Harvard? Good for you, girl! - Tôi nghe nói bạn được nhận vào Harvard à? Tốt quá!
Được dùng để nói rằng cái gì có ảnh hưởng tích cực lên ai hoặc cái gì.
Eating too much junk food is not good for your health, son. - Ăn quá nhiều thức ăn nhanh không tốt cho sức khỏe con đâu, con trai à.
It is said that taking a short nap at noon is good for our mood. - Người ta nói rằng một giấc ngủ trưa ngắn thì tốt cho tâm trạng của chúng ta.
Được dùng để nói rằng cái gì có thể hoạt động hoặc hợp lệ trong một khoảng thời gian.
It's an old dishwasher, but it's still good for a couple of years. - Đó là cái máy rửa chén cũ, nhưng vẫn dùng tốt cho khoảng 2 năm nữa.
My car warranty is good for a few months. - Bảo hành ô tô của tôi có hiệu lực trong vài tháng nữa.
Được dùng để nói rằng ai đó có thể chu cấp cái gì, đặc biệt là một khoản tiền.
I'm good for the money. It's not a big deal, so call me if you need financial support. - Tôi có đủ tiền mà. Không thành vấn đề đâu, vậy nên hãy gọi tôi nếu bạn cần hỗ trợ tài chính.