Gusto American British noun
Rất nhiều sự đam mê, thích thú hoặc nhiệt huyết thông qua hoạt động nghệ thuật
Every time she is on the mic, she sings with great gusto. - Mỗi khi cô ấy cầm mic lên, cô ấy hát với một niềm say mê bất tận.
Linda only finds herself when drawing with gusto. - Linda chỉ tìm thấy chính mình khi vẽ một cách say mê.
Look! Our little princess is dancing with gusto. She really has a great passion for dancing. - Nhìn kìa! Cô công chúa bé nhỏ của chúng ta đang nhảy múa với sự thích thú. Con gái chúng ta thực sự có một niềm đam mê lớn với khiêu vũ.
"Gusto" là một danh từ không đếm được.
Một dấu ấn mà bạn đưa ra khi rời đi, để nó có tác dụng mạnh mẽ hơn.
The letter he left before leaving was his parting shot.