Have/get (something) down pat American phrase
Nắm vững hoặc ghi nhớ điều gì đó một cách hoàn hảo đến mức bạn có thể nói hoặc làm điều đó mà không cần phải cố gắng hay suy nghĩ.
You ought to ask John for help—he's already had French's grammar down pat. - Bạn nên nhờ John giúp đỡ — anh ấy nắm rất chắc ngữ pháp tiếng Pháp.
I was totally taken aback when my kid had the poem down pat by just reading one time. - Tôi đã hoàn toàn ngạc nhiên khi con tôi đã đọc thuộc lòng được bài thơ chỉ bằng cách đọc một lần.
With the aim of having the poem down pat, I've spent the whole day repeating it. - Với mục đích thuộc lòng bài thơ, tôi đã dành cả ngày để lặp lại nó.
Ghi nhớ điều gì đó tốt đến mức bạn có thể nói hoặc làm điều đó mà không cần phải cố gắng hay suy nghĩ
Học hoặc ghi nhớ điều gì đó mà không cần bất kỳ sự nỗ lực nào.
Được sử dụng để chỉ ra rằng một người đã thành thạo hoặc thành công trong việc làm điều gì đó
Có thể làm (điều gì) một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Động từ "have" phải được chia theo thì của nó.
Cụm từ này được hình thành dựa trên ý nghĩa của cụm từ "down pat", có từ cuối thế kỉ 19.