Had/got (something) down pat In english explanation

The meaning, explanation, definition and origin of the idiom/phrase "had/got (something) down pat", English Idiom Dictionary ( also found in Tiếng Anh )

author Zesty Y calendar 2021-10-06 11:10

Meaning of Had/got (something) down pat (redirected from have/get (something) down pat )

Synonyms:

be able to (do something) in (one's) sleep , do (something) blindfolded , have (something) off pat

Have/get (something) down pat American phrase

Nắm vững hoặc ghi nhớ điều gì đó một cách hoàn hảo đến mức bạn có thể nói hoặc làm điều đó mà không cần phải cố gắng hay suy nghĩ.

 

You ought to ask John for help—he's already had French's grammar down pat. - Bạn nên nhờ John giúp đỡ — anh ấy nắm rất chắc ngữ pháp tiếng Pháp.

I was totally taken aback when my kid had the poem down pat by just reading one time. - Tôi đã hoàn toàn ngạc nhiên khi con tôi đã đọc thuộc lòng được bài thơ chỉ bằng cách đọc một lần.

With the aim of having the poem down pat, I've spent the whole day repeating it. - Với mục đích thuộc lòng bài thơ, tôi đã dành cả ngày để lặp lại nó.

Other phrases about:

down pat

Ghi nhớ điều gì đó tốt đến mức bạn có thể nói hoặc làm điều đó mà không cần phải cố gắng hay suy nghĩ

to learn something by rote

Học hoặc ghi nhớ điều gì đó mà không cần bất kỳ sự nỗ lực nào.

under (one's) belt

Được sử dụng để chỉ ra rằng một người đã thành thạo hoặc thành công trong việc làm điều gì đó

get (something) down to a science

Có thể làm (điều gì) một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Grammar and Usage of Have/get (something) down pat

Các Dạng Của Động Từ

  • having/getting (something) down pat
  • had/got (something) down pat

Động từ "have" phải được chia theo thì của nó.

Origin of Have/get (something) down pat

Cụm từ này được hình thành dựa trên ý nghĩa của cụm từ "down pat", có từ cuối thế kỉ 19.

error

Report Error

Do you see anything wrong?

Chia sẻ thành ngữ bạn có

If you are really thankful, what do you do? You share.

Đăng thành ngữ

Make a Donation!

Help us update and complete more idioms

Donate

TODAY
the sweet smell of success
Cảm giác sung sướng khi thành công
Example: He still enjoys the sweet smell of success after his first championship victory.
Join the Newsletter

Subscribe to our newsletter to get the latest updates!

Darkmode