Hired man noun phrase
Một người đàn ông được thuê để làm việc hoặc giúp đỡ một công việc cụ thể, đặc biệt là công việc đồng áng
The harvest is just around the corner, so we need some hired men to help with gathering crops. - Vụ thu hoạch sắp đến gần, vì vậy chúng tôi cần một số người được thuê để giúp thu hoạch cây trồng.
When harvest time approaches, we might need the help of some hired man. - Đó là một trang trại khổng lồ đến nỗi khi thời gian thu hoạch đến gần, chúng tôi có thể cần sự giúp đỡ của một số người làm thuê.
A bunch of hired men are working assiduously to collect cow's milk. - Một nhóm người đàn ông được thuê đang làm việc cần mẫn để thu thập sữa bò.
Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng.