Hold out the olive branch (to someone) phrase
Một nhánh cây ô liu là biểu tượng của hòa bình. Trong Kinh thánh, đó là dấu hiệu do một con chim bồ câu mang đến cho Nô-ê để chỉ ra rằng cơn giận của Đức Chúa Trời đã được xoa dịu và trận lụt đã dịu đi (Genesis 8:11).
Thể hiện rằng bạn muốn kết thúc một cuộc cãi vã, xung đột, bất đồng hoặc tranh cãi với ai đó.
After years of not speaking, John finally held out an olive branch to his brother. - Sau nhiều năm không nói chuyện, cuối cùng John cũng chủ động hòa giải với anh trai mình.
I am holding out an olive branch to John, who was my formerly close friend. - Tôi đang chủ động hòa giải với John, người bạn thân trước đây của tôi.
I think you should be the first one to hold out an olive branch in this case. - Tôi nghĩ bạn nên là người đầu tiên chủ động hòa giải trong trường hợp này.
Động từ "hold" phải được chia theo thì của nó.
Cụm từ này có nguồn gốc từ Bibble.