In (one's) glad rags phrase
Mặc quần áo thời trang, đẹp hoặc trang trọng nhất của một người.
Mary's husband saw her go out in her glad rags, so he asked where she was going. - Chồng của Mary thấy cô đi ra ngoài trong bộ quần áo đẹp nhất, vì vậy anh ta hỏi cô sẽ đi đâu.
I'll be in my glad rags at this event tonight—a lot of famous people will be there. - Tôi sẽ rất mặc thật đẹp tại sự kiện này tối nay — rất nhiều người nổi tiếng sẽ có mặt ở đó.
When John came to pick me up for the movie, he was in his glad rags and carrying a dozen roses. - Khi John đến đón tôi đi xem phim, anh ấy đã mặc bộ quần áo đẹp nhất và mang theo một tá hoa hồng.
Cụm từ này được hình thành dựa trên ý nghĩa của cụm từ "glad rags", có từ cuối thế kỷ 19.
Làm tình hay quan hệ với ai đó
They just jumped each other’s bones after one date.