In no time flat phrase
Rất nhanh; trong một khoảng thời gian rất ngắn
The incident happened in no time flat. - Sự việc xảy ra trong thời gian rất ngắn.
He is such a genius. He can solve this complicated equation in no time flat. - Anh ấy quả là một thiên tài. Anh ta có thể giải phương trình phức tạp này trong thời gian ngắn.
Rất nhanh
Rất nhanh.
Nhanh chóng và dễ dàng
Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng.
Người có dạ dày tốt có thể tiêu hóa được thức ăn lạ và thậm chí là thức ăn không tốt mà không bị đau bụng.
Jimmy must have a cast-iron stomach, when he drank milk with lime juice and felt perfectly fine afterward.