Kick freak spoken language noun phrase
Được sử dụng để chỉ một người sử dụng thuốc nhưng không nghiện.
A: Hey, you take too many drugs. B: Don't worry, I'm a kick freak. - A: Này, bạn dùng quá nhiều thuốc rồi đấy. B: Đừng lo lắng, tôi không phải kẻ nghiện đâu.
He was just a kick freak, but now he is a junky. - Anh ta từng không nghiện thuốc, nhưng giờ thì thành kẻ nghiện thật rồi.
When you start to use drugs, the line between a kick freak and a junky is very subtle. - Khi bạn bắt đầu sử dụng ma túy thì ranh giới giữa một kẻ không nghiện thuốc và nghiện thuốc là rất mơ hồ
You're no longer a kick freak, but a junky. - Từ không nghiện, cậu chuyển sang nghiện mất rồi.
Được sử dụng khi việc nào đó xấu đã xảy ra làm ngăn cản điều bạn dự định thực hiện
Oh, no, that’s torn it! I’ve left my wallet at home!