Lamourette's kiss phrase
Dùng để chỉ một sự hòa giải tạm thời và thường không thành thật.
It's just a Lamourette's kiss. We shall try to persuade the two sides to suspend hostilities. - Đó chỉ là hòa giải tạm thời thôi. Chúng tôi sẽ cố gắng thuyết phục hai bên ngưng chiến.
After years of quarrelling, they offered a Lamourette's kiss to prepare for welcoming the president to the company. - Sau nhiều năm cãi vã, họ đã đề nghị giảng hòa tạm thời để chuẩn bị đón tiếp ngài chủ tịch đến công ty.
Cụm từ này liên quan đến Abbe Lamourette, ông là người đã hòa giải các bè phái khác nhau trong Quốc hội Pháp vào năm 1792.
Với sự nhiệt tình, háo hức và phấn khích tột độ.
At the party last night, everyone danced with wild abandon.