Lead (someone or something) away phrase
Đi cùng, hướng dẫn hoặc chỉ đạo một người hoặc một con vật để khiến họ đi theo hướng khác (khỏi một người nào đó hoặc một cái gì đó)
Lead your dog away from me! I'm so scared of dogs when they approach me. - Dẫn con chó của bạn ra hướng khác! Tôi rất sợ những con chó khi chúng đến gần tôi.
I feel like this circuitous route is leading us away from our intended destination. - Tôi có cảm giác như con đường quanh co này đang dẫn chúng ta đi đến nơi khác với điểm đến đã định.
Động từ "lead" phải được chia theo thì của nó.
Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng.
Thành ngữ dùng để chỉ người nào đó ngu ngốc, thiếu suy nghĩ hoặc không biết chú ý.
When I tell them anything, they look at me like the lights are on, but nobody's home.