Lift/raise the roof slang
Tạo ra ấm thành đặc biệt lớn bằng cách hát hoặc hét để thể hiện sự ủng hộ hoặc khen ngợi ai đó / điều gì đó.
The audience applauded and cheered so loudly- they almost raised the roof off the theater! - Khán giả vỗ tay và cổ vũ rất lớn - họ gần làm thủng mái rạp hát!
That we lifted the roof for the entire night was what made the party so unforgettable. - Việc chúng tôi hát ầm ĩ suốt đêm là điều khiến bữa tiệc trở nên thật khó quên.
Hét lên một cách giận dữ và điên cuồng (về điều gì đó).
A big crowd of demonstrators were raising the roof about cuts in expenditure on health. - Một đám đông lớn người biểu tình đã phản đối về việc cắt giảm chi tiêu cho y tế.
The workers lifted the roof about the proposed changes in their contracts. - Các công nhân đã phản đối về những thay đổi được đề xuất trong hợp đồng của họ.
Phàn nàn về điều gì đó một cách khó chịu
Nói hoặc phàn nàn không ngừng về một chủ đề mà người nghe hứng thú
Tục ngữ này khuyên ta nên làm điều gì đó để cải thiện vấn đề thay vì chỉ phàn nàn về nó.
Thể hiện rằng bạn đang khó chịu bằng cách nói to và dài dòng (về ai đó hoặc điều gì đó).
Động từ "have" phải được chia theo thì của nó.
Tiếng lóng này truyền tải hình ảnh mái nhà được nâng lên vì nó không thể chứa tiếng ồn hoặc cơn thịnh nộ. [Giữa những năm 1800]