Make chin music informal verb phrase figurative
Nói chuyện phiếm hoặc tán gẫu.
The two old friends spent the morning making chin music. - Hai người bạn già dành cả buổi sáng để nói chuyện, hàn huyên với nhau.
Stop making chin music and get on with your work. - Đừng tán gẫu nữa, làm việc tiếp đi chứ.
Students are making chin music in the middle of the playground. - Mấy em học sinh đang tám chuyện giữa sân chơi.
Được sử dụng để mô tả một người giỏi thuyết phục mọi người làm hoặc tin vào điều gì đó
Được sử dụng chủ yếu ở Anh, ám chỉ cách nói chuyện đặc trưng của tầng lớp thượng lưu
Nói hoặc phàn nàn không ngừng về một chủ đề mà người nghe hứng thú
Thành ngữ này nhấn mạnh rằng một người nào đó nói quá lâu khiến người khác mất hứng thú và cảm thấy nhàm chán.
Nói chuyện
Động từ "make" nên được chia theo thì của nó.
Sự nhiệt tình và kiên trì
Work with fire in your belly, then success will chase you.