Merchant of doom/gloom phrase
Một người bi quan và do đó dự báo rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sẽ xảy ra.
John is a merchant of doom. He is always predicting that the country will be hit hard by the recession. - John là một người bi quan. Ông luôn dự đoán rằng đất nước sẽ bị ảnh hưởng nặng nề bởi suy thoái kinh tế.
A: These reforms will only deepen the recession. B: Come on, bro. Don't be a merchant of doom. - A: Những cải cách này sẽ chỉ làm suy thoái sâu hơn. B: Nào anh bạn. Đừng bi quan thế.
The merchants of doom thought that a flood would cover the Earth’s surface. - Những người bi quan nghĩ rằng một trận lụt sẽ bao phủ bề mặt Trái đất.
Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng.