Oil of angels American old-fashioned
Có thể diễn đạt thay thế bằng cụm "oil of man".
Tiền mà bạn đưa cho ai đó để họ giúp bạn làm điều gì đó có lợi cho bạn (khoản hối lộ).
They gave the waiter some oil of angels to find them a better table. - Họ hối lộ người phục vụ để xếp cho họ một bàn tốt hơn.
They should not have been allowed over the border, but somehow they managed to give the guards some oil of angels. - Lẽ ra họ không được phép qua biên giới, nhưng bằng cách nào đó họ đã mua chuộc được lính canh.
He discovered that certain corrupt officials had been given some oil of angels to approve shoddy construction work. - Anh ấy phát hiện ra rằng một số quan chức đã được hối lộ để phê duyệt công trình xây dựng kém chất lượng.
Từ "angels" được mặc định sử dụng ở dạng số nhiều.
Cụm từ "oil of angels" mang nghĩa hối lộ vào cuối thế kỷ 16, khi "oil" không dùng để chỉ vật liệu phổ biến như ngày nay.
Cực kỳ vui vẻ
Both of us were over the moon to hear the good news.