On (one's) plate phrase
Cụm từ này dùng để chỉ những nhiệm vụ, sự việc hoặc trách nhiệm mà ai đó phải tập trung thời gian và sức lực để giải quyết.
Can you reduce the number of exercises? Because we've already had a lot on our plate. - Bạn có thể giảm số lượng bài tập xuống không? Vì chúng tôi đã có rất nhiều thứ để làm rồi
I hope the Maths teacher won't assign us more homework as I have enough on my plate. - Tôi hy vọng giáo viên Toán sẽ không giao thêm bài tập về nhà cho chúng tôi vì tôi đã có đủ thứ để làm rồi.
Sorry, I can't hang out with you guys now because I have plenty on my plate at the moment. - Xin lỗi, tôi không thể đi chơi với các bạn bây giờ vì vào lúc này tôi đang rất bận rộn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong cụm từ "have enough, a lot, etc. on your plate", có từ những năm 1920.
Người có cá tính mạnh mẽ
I know Josh could deal with this problem because he's made of sterner stuff.