(one's) face is a picture phrase
Vẻ mặt của một người cho thấy người đó đang ngạc nhiên hoặc tức giận.
His face was a picture when he saw his girlfriend walking arm in arm with her colleague. - Gương mặt anh đầy sự tức giận nhìn thấy bạn gái tay trong tay đi dạo với đồng nghiệp.
The mom's face was a picture when she found out what her son had done. - Khuôn mặt của người mẹ rất sốc khi cô ấy phát hiện ra những gì con trai mình đã làm.
A: Why don't you ask her what happened? B: Well, her face is a picture! I am afraid if I ask her, she will scream at me. - A: Tại sao bạn không hỏi cô ấy chuyện gì đã xảy ra? B: Chà, khuôn mặt của cô ấy trông rất tức giận! Tôi sợ nếu tôi hỏi cô ấy, cô ấy sẽ hét vào mặt tôi.
Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng.
Hoàn toàn tối đen, không có ánh sáng hoặc màu sắc nào khác
I'm scared of the basement! It's as black as a skillet!