(one's) heart stands still American British phrase
Một người trải qua một cảm xúc rất mạnh, đặc biệt là phấn khích, lo lắng hoặc sợ hãi, đến nỗi có cảm giác như tim ngừng đập trong giây lát.
My heart stood still while waiting for the COVID-19 test result. Luckily, I got negative. - Tim tôi như ngừng đập khi chờ kết quả xét nghiệm COVID-19. May mắn thay, tôi có kết quả âm tính.
Jay: What is your happiest moment of your life? Hannah: My heart stood still when my daughter was born. I felt I'm the luckiest person in the world when I heard her first cry. - Jay: Khoảnh khắc hạnh phúc nhất trong cuộc đời của bạn là gì? Hannah: Tim tôi như ngừng đập khi con gái tôi chào đời. Tôi cảm thấy mình là người may mắn nhất trên thế giới khi nghe con tôi cất tiếng khóc chào đời.
Chole's heart stood still when doctor came and told that her dad passed away during the surgery. - Tim Chole như ngừng đập khi bác sĩ đến và thông báo cha cô đã qua đời trong cuộc phẫu thuật.
My heart stands still every time my teacher calls for my mom, I know I'm in big trouble. - Trái tim tôi hẫng đi một nhịp mỗi khi giáo viên gọi điện cho mẹ, tôi biết mình đang gặp rắc rối lớn rồi.
Cụm từ được bắt đầu với một động từ, nên cần chú ý chia động từ trong câu.
Tranh luận với ai đó
I do not want to bandy words with you about those trivial things.