Pile off verb phrase
Xuống khỏi cái gì đó
My little brother piled off the tree and ran across the yard to greet me. - Em trai tôi leo từ cây xuống và chạy ngang qua sân để chào tôi.
The driver opened the van's door, and every kid tried to pile off at once. - Người lái xe mở cửa chiếc xe tải, và bọn trẻ xuống ngay lập tức.
The ladder fell over while the kids were piling off the roof. - Thang bị đổ trong khi lũ trẻ đang leo xuống từ mái nhà.
Động từ "pile" phải được chia theo thì của nó.
Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng.
Những cụm từ và câu văn được dùng cho hình xăm