Pitching a fit In english explanation

The meaning, explanation, definition and origin of the idiom/phrase "pitching a fit", English Idiom Dictionary ( also found in Tiếng Anh )

author Jimmy Hung calendar 2019-10-01 12:10

Meaning of Pitching a fit (redirected from pitch a fit )

Synonyms:

do (one's) nut , blow your lid/top/stack

Pitch a fit American informal

Các động từ "throw" "have" có thể được thay thế cho động từ "pitch".

Trở nên giân dữ hoặc điên tiết một cách vô lý; hành động hoặc phản ứng bằng lời nói như la hét, chửi thề, v.v

She usually pitches a fit when her boyfriend forgets to pick her up. - Cô ấy thường nổi cơn điên tiết khi bạn trai quên đón.

I began to pitch a fit when she continuously asked silly questions. - Tôi bắt đầu nổi cơn tanh bành khi cô ấy liên tục hỏi ngớ ngẩn.

Rose is pitching a fit because someone has left a scratch on her car. - Rose đang nổi cơn điên tiết vì ai đó làm xước xe cô ấy.

Grammar and Usage of Pitch a fit

Các Dạng Của Động Từ

  • To Pitch a Fit
  • pitched a fit
  • pitches a fit
  • pitching a fit

Động từ "pitch" nên được chia theo thì của nó.

Origin of Pitch a fit

Ghi chép kỹ thuật số cho thấy rằng biến thể sớm nhất xuất hiện là "have a fit". Thành ngữ này xuất hiện từ những năm 1600.
"Fit" có thể xuất phát từ chứng co giật y tế, chẳng hạn như chứng động kinh. Trước đây, mọi người có thể đã nhầm những căn bệnh về thể chất này với những vấn đề về tinh thần.

Vào khoảng năm 1900, "throw a fit" bắt đầu xuất hiện như một từ đồng nghĩa. Có lẽ điều này là do một định nghĩa của "throw" là gây ra một điều kiện cụ thể.

Vào cuối những năm 1900, "pitch" bắt đầu xuất hiện để thay thế cho "throw". Có lẽ điều này là do "pitch" và "throw" là những từ đồng nghĩa với nghĩa ném bóng.

The Origin Cited: writingexplained.org .
error

Report Error

Do you see anything wrong?

Chia sẻ thành ngữ bạn có

If you are really thankful, what do you do? You share.

Đăng thành ngữ

Make a Donation!

Help us update and complete more idioms

Donate

TODAY
Christmas Comes But Once a Year

Cụm từ này nhấn mạnh rằng Giáng sinh diễn ra mỗi năm một lần, vì vậy bạn nên nắm bắt cơ hội này để tận hưởng bản thân và đối xử tốt với người khác.

Example:

I've eaten a little more than usual as today is Christmas and Christmas comes but once a year, right?

Join the Newsletter

Subscribe to our newsletter to get the latest updates!

Darkmode