Plumb loco American adjective slang
Hoàn toàn điên rồ hoặc mất trí
After his daughter's dealth, he went plumb loco. - Sau sự ra đi của con gái, anh ta trở nên điên.
Your decision is really plumb loco. - Quyết định của cậu thật điên rồ.
You must be plumb loco to go out in such awful weather - Anh thật là điên khùng khi đi ra ngoài trong thời tiết khủng khiếp như thế này.
Ngu ngốc hay điên rồ
Ý tưởng hoặc hành vi điên rồ khác người
Đột nhiên trở nên điên cuồng hoặc cực kỳ tức giận, hoặc mất kiểm soát
Điên dồ; tràn ngập cảm xúc, đặc biệt là cơn thịnh nộ hoặc nhiệt tình
Từ "loco" bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "điên".