Pop (one's) cork American slang
Động từ "blow" có thể thay thế cho động từ "pop".
Nếu một người "pops his/her cork", anh/cô ấy nổi điên, mất kiên nhẫn và hành động mất lý trí.
You know what? I tried my best to constrain my anger but at last I suddenly popped my cork. - Bạn biết không? Tôi cố hết sức kiềm chế cơn giận nhưng cuối cùng tôi đã đột nhiên nổi đóa
I'm usually a calm person, however, when I drive my car, I find myself easily popping my cork at the slightest inconvenience. - Tôi thường điềm tĩnh, tuy nhiên, khi lái xe, tôi thấy bản thân dễ dàng nổi đóa về những bất tiện nhỏ nhất.
Max popped his cork and shouted angrily at Lizzy. He was not a gentleman at all. - Max nổi điên và hét một cách giận dữ vào Lizzy. Anh ta chẳng giống một quý ông chút nào.
Động từ "pop" nên được chia theo thì của nó.
Tranh luận với ai đó
I do not want to bandy words with you about those trivial things.