Pork barrel phrase
Việc chi tiêu quỹ liên bang cho các dự án địa phương được thiết kế để làm cho cử tri hoặc nhà lập pháp hài lòng và giành được đa số phiếu bầu.
An increase in expenditures might mean the politician is performing pork barrel. - Việc tăng chi tiêu có thể có nghĩa là chính trị gia đang thực hiện việc tiêu quỹ chính phủ cho dự án địa phương để có nhiều phiếu bầu.
I expect pork barrel to take place more often when political competition increases. - Tôi dự đoán việc tiêu quỹ chính phủ cho dự án địa phương để có nhiều phiếu bầu sẽ diễn ra thường xuyên hơn khi cạnh tranh chính trị gia tăng.
It has become the conventional wisdom that pork barrel plays a central role in the electoral strategies of members of Congress. - Người ta thường hiểu rằng việc tiêu quỹ chính phủ cho dự án địa phương để có nhiều phiếu bầu đóng một vai trò trung tâm trong chiến lược bầu cử của các thành viên Quốc hội.
Cách diễn đạt này ám chỉ đến độ béo của thịt lợn, tương đương với sự thịnh vượng chính trị kể từ giữa những năm 1800. [khoảng năm 1900]