Push someone or something around in something phrasal verb
Nếu bạn "push someone or something around in something", bạn đẩy ai/cái gì từ nơi này đến nơi khác trên một phương tiện có bánh xe.
Mary is pushing her newborn baby around in a pink stroller in the park. - Mary đang đẩy em bé sơ sinh của cô ấy trên một chiếc xe đẩy màu hồng trong công viên.
The medical staff has pushed a car accident victim around in a wheeled stretcher to a nearby hospital. - Nhân viên y tế đã đẩy nạn nhân vụ tai nạn ô tô trên một cái cáng có bánh xe đến một bênh viện gần đó.
I enjoy pushing my doggy around in the skateboard. - Tôi thích đẩy con chó của tôi đi trên cái ván trượt.
Động từ "push" nên được chia theo thì của nó.
Thành ngữ dùng để chỉ người nào đó ngu ngốc, thiếu suy nghĩ hoặc không biết chú ý.
When I tell them anything, they look at me like the lights are on, but nobody's home.