Put (one's) neck on the line British verb phrase
Làm điều gì đó mạo hiểm hoặc nguy hiểm
You are putting your neck on the line for her. - Bạn đang làm một điều mạo hiểm vì cô ta.
His mom put her neck on the line to save him. - Mẹ của cậu bé đã làm việc nguy hiểm để cứu cậu bé.
He had to put his neck on the line to get to the bottom of the well. - Anh ấy đã phải mạo hiểm để xuống đáy giếng.
Động từ "put" phải được chia theo thì của nó.
Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng.