Raise a laugh/smile phrase
Làm cho ai đó hoặc một nhóm người mỉm cười; để khơi gợi tiếng cười từ ai đó hoặc một nhóm người.
I performed some antics in front of Mary, but she was so sad that they didn't raise a smile. - Tôi đã biểu diễn một số trò hề trước mặt Mary, nhưng cô ấy buồn đến mức những trò hề của tôi không khiến cô ấy cười.
He was ashamed of himself for telling a joke, but it didn't raise a laugh. - Anh ấy xấu hổ về bản thân vì đã kể một câu chuyện cười, nhưng chẳng ai cười cả.
John is a witty public speaker. He always succeeds at raising a laugh with his funny stories. - John là một diễn giả hóm hỉnh trước công chúng. Anh ấy luôn thành công trong việc gây cười bằng những câu chuyện hài hước của mình.
Động từ "raise" phải được chia theo thì của nó.
Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng.